voi biển
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật có vú sống ở biển: "voi biển" là tên gọi chung cho một số loài hải cẩu lớn thuộc họ Phocidae, đặc biệt là chi Mirounga. Chúng có kích thước rất lớn, con đực trưởng thành có thể nặng tới vài tấn, và có chiếc mõm dài giống như vòi voi, đặc biệt phát triển ở con đực.
- Phân loại sinh học: "voi biển" còn được gọi là hải cẩu vòi, thuộc bộ Ăn thịt (Carnivora), phân bố chủ yếu ở vùng biển lạnh và ôn đới, như Nam Cực và Bắc Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Voi biển là loài động vật có vú lớn nhất trong nhóm hải cẩu.)
- (Con voi biển đực trưởng thành có thể nặng tới 4.000 kg.)
- (Voi biển thường sống tập trung thành đàn trên các bãi biển hoang sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voi biển phương Nam": chỉ loài , phân bố ở Nam Đại Dương.
- Voi biển phương Nam là loài lớn nhất trong số các loài voi biển. (Voi biển phương Nam là loài có kích thước lớn nhất trong nhóm voi biển.)
- "Voi biển phương Bắc": chỉ loài , sống ở vùng biển Bắc Thái Bình Dương.
- Voi biển phương Bắc có kích thước nhỏ hơn voi biển phương Nam. (Voi biển phương Bắc có kích thước nhỏ hơn so với voi biển phương Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Hải cẩu voi: một tên gọi khác của voi biển, nhấn mạnh vào họ hàng với hải cẩu.
- Hải cẩu voi có thể lặn sâu tới 1.500 mét. (Hải cẩu voi có thể lặn sâu tới 1.500 mét.)
- Hải tượng: một tên gọi cổ hoặc ít phổ biến hơn cho voi biển.
- Hải tượng từng bị săn bắt để lấy mỡ. (Hải tượng từng bị săn bắt để lấy mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Hải cẩu vòi: nhấn mạnh vào đặc điểm mõm dài giống vòi.
- Sư tử biển có vòi: một cách gọi không chính xác về mặt khoa học, nhưng đôi khi được dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "voi biển" trong tiếng Việt.)